TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décoré

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.kɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

décoré nghĩa là được thưởng huân chương, đeo huân chương, người đeo huân chương.

Nghĩa của décoré

Tính từ

  1. Được thưởng huân chương; đeo huân chương.
    • Des messieurs décorésnhững ông đeo huy chương

Danh từ · giống đực

  1. Người được thưởng huân chương; người đeo huân chương.

Dạng từ của décoré

Số nhiềudécorés
Giống cáidécorée
Giống cái số nhiềudécorées

Câu hỏi thường gặp

décoré nghĩa là gì?

décoré (tính từ, danh từ) nghĩa là được thưởng huân chương, đeo huân chương, người đeo huân chương.

décoré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décoré (giọng Pháp chuẩn): /de.kɔ.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.