TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décorum

danh từ giống đực (m)
/de.kɔ.ʁɔm/ giọng máy của trình duyệt

décorum nghĩa là nghi thức.

Nghĩa của décorum

Danh từ · giống đực

  1. Nghi thức.
    • Observer le décorumtheo đúng nghi thức

Dạng từ của décorum

Đi với mạo từ: un décorum · le décorum

Số nhiềudécorums
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decorum

Câu hỏi thường gặp

décorum nghĩa là gì?

décorum (danh từ) nghĩa là nghi thức.

décorum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décorum (giọng Pháp chuẩn): /de.kɔ.ʁɔm/.

décorum là giống đực hay giống cái?

décorum là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.