décorum
danh từ giống đực (m)
/de.kɔ.ʁɔm/ giọng máy của trình duyệt
décorum nghĩa là nghi thức.
Nghĩa của décorum
Danh từ · giống đực
- Nghi thức.
- Observer le décorumtheo đúng nghi thức
Dạng từ của décorum
Đi với mạo từ: un décorum · le décorum
| Số nhiều | décorums |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ decorum
Câu hỏi thường gặp
décorum nghĩa là gì?
décorum (danh từ) nghĩa là nghi thức.
décorum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décorum (giọng Pháp chuẩn): /de.kɔ.ʁɔm/.
décorum là giống đực hay giống cái?
décorum là danh từ giống đực (dùng với un, le).