TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

découchage

danh từ giống đực (m)
/dekuʃaʒ/ giọng máy của trình duyệt

découchage nghĩa là sự ngủ lang.

Nghĩa của découchage

Danh từ · giống đực

  1. Sự ngủ lang.

Dạng từ của découchage

Đi với mạo từ: un découchage · le découchage

Câu hỏi thường gặp

découchage nghĩa là gì?

découchage (danh từ) nghĩa là sự ngủ lang.

découchage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của découchage (giọng Pháp chuẩn): /dekuʃaʒ/.

découchage là giống đực hay giống cái?

découchage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.