TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thích đáng tiếng Pháp là gì?

"thích đáng" trong tiếng Pháp là approprié (tính từ), pertinent (tính từ), adéquat (tính từ).

approprié Tính từ

/a.pʁɔ.pʁi.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thích hợp, thích đáng.

  • Une réponse appropriée một câu trả lời thích đáng
  • Chercher la solution appropriée à un problème tìm giải pháp thích hợp với một vấn đề

Xem đầy đủ từ "approprié": giống, cách chia, thành ngữ →

pertinent Tính từ

/pɛʁ.ti.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thích đáng.

  • Raisons pertinentes lý lẽ thích đáng

Xem đầy đủ từ "pertinent": giống, cách chia, thành ngữ →

adéquat Tính từ

/a.de.kwa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thích đáng.

  • C'est l'expression adéquate,la réponse adéquate đó là cách diễn đạt thích đáng, câu trả lời thích đáng

Xem đầy đủ từ "adéquat": giống, cách chia, thành ngữ →

juste Tính từ

/ʒyst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đúng, chính xác, xác đáng, thích đáng.

  • Raisonnement juste lập luận đúng
  • Coup d'oeil juste cái nhìn chính xác

Xem đầy đủ từ "juste": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thích đáng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thích đáng tiếng Pháp là gì?

"thích đáng" trong tiếng Pháp là approprié (tính từ), pertinent (tính từ), adéquat (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.