Thích đáng tiếng Pháp là gì?
"thích đáng" trong tiếng Pháp là approprié (tính từ), pertinent (tính từ), adéquat (tính từ).
approprié Tính từ
/a.pʁɔ.pʁi.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thích hợp, thích đáng.
- Une réponse appropriée một câu trả lời thích đáng
- Chercher la solution appropriée à un problème tìm giải pháp thích hợp với một vấn đề
pertinent Tính từ
/pɛʁ.ti.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thích đáng.
- Raisons pertinentes lý lẽ thích đáng
adéquat Tính từ
/a.de.kwa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thích đáng.
- C'est l'expression adéquate,la réponse adéquate đó là cách diễn đạt thích đáng, câu trả lời thích đáng
juste Tính từ
/ʒyst/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đúng, chính xác, xác đáng, thích đáng.
- Raisonnement juste lập luận đúng
- Coup d'oeil juste cái nhìn chính xác
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thích đáng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- adéquatementPhó từ · Thích đáng
- heureuxTính từ · Thích hợp, thích đáng
- heureusementPhó từ · Thích hợp, thích đáng
- proprementPhó từ · Đúng đắn, thích đáng
- indiquéTính từ · Thích đáng, thích hợp
- propriétéDanh từ · Sự thích đáng
- justesseDanh từ · Sự đúng đắn, sự chính xác; sự xác đáng, sự thích đáng
- pertinenceDanh từ · Tính thích đáng
- adéquationDanh từ · Sự thích đáng, sự tương hợp
Câu hỏi thường gặp
Thích đáng tiếng Pháp là gì?
"thích đáng" trong tiếng Pháp là approprié (tính từ), pertinent (tính từ), adéquat (tính từ).