Tập trung tiếng Pháp là gì?
"tập trung" trong tiếng Pháp là concentrer (ngoại động từ).
concentrer Ngoại động từ
/kɔ̃.sɑ̃.tʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tập trung.
- Tom se concentra sur son travail. Tom tập trung vào công việc.
- Concentrer des troupes tập trung quân đội
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tập trung" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- centraliserNgoại động từ · Tập trung
- remembrerNgoại động từ · Tập trung (ruộng đất)
- centralisateurTính từ · Tập trung
- réunirNgoại động từ · Tập hợp, tập trung
- rassemblerNgoại động từ · Tập trung
- fixeTính từ · Chăm chú, tập trung
- convergerNội động từ · Tập trung, quy tụ
- polariserNgoại động từ · Quy tụ, tập trung
- concentrationDanh từ · Sự tập trung; nơi tập trung
- convergenceDanh từ · Sự tập trung, sự quy tụ
- polarisationDanh từ · Sự quy tụ, sự tập trung
- centralisationDanh từ · Sự tập trung
Câu hỏi thường gặp
Tập trung tiếng Pháp là gì?
"tập trung" trong tiếng Pháp là concentrer (ngoại động từ).