convergence
convergence nghĩa là sự hội tụ, độ hội tụ, sự tập trung, sự quy tụ.
Nghĩa của convergence
Danh từ · giống cái
- Toán học, Vật lý học Sự hội tụ; độ hội tụ.
- Sự tập trung, sự quy tụ.
- La convergence des effortssự tập trung cố gắng (vào một mục đích)
- Chính trị sự đồng nhất.
- Convergence de points de vuesự đồng nhất quan điểm
- Sinh vật học Hiện tượng quy tụ.
Dạng từ của convergence
Đi với mạo từ: une convergence · la convergence
| Số nhiều | convergences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với convergence
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ convergence
Câu hỏi thường gặp
convergence nghĩa là gì?
convergence (danh từ) nghĩa là sự hội tụ, độ hội tụ, sự tập trung, sự quy tụ.
convergence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của convergence (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.vɛʁ.ʒɑ̃s/.
convergence là giống đực hay giống cái?
convergence là danh từ giống cái (dùng với une, la).