TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

convergence

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.vɛʁ.ʒɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

convergence nghĩa là sự hội tụ, độ hội tụ, sự tập trung, sự quy tụ.

Nghĩa của convergence

Danh từ · giống cái

  1. Toán học, Vật lý học Sự hội tụ; độ hội tụ.
  2. Sự tập trung, sự quy tụ.
    • La convergence des effortssự tập trung cố gắng (vào một mục đích)
  3. Chính trị sự đồng nhất.
    • Convergence de points de vuesự đồng nhất quan điểm
  4. Sinh vật học Hiện tượng quy tụ.

Dạng từ của convergence

Đi với mạo từ: une convergence · la convergence

Số nhiềuconvergences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với convergence

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ convergence

Câu hỏi thường gặp

convergence nghĩa là gì?

convergence (danh từ) nghĩa là sự hội tụ, độ hội tụ, sự tập trung, sự quy tụ.

convergence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của convergence (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.vɛʁ.ʒɑ̃s/.

convergence là giống đực hay giống cái?

convergence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.