convenu
convenu nghĩa là đã thoả thuận, ước định, điều đã thỏa thuận, điều ước lệ.
Nghĩa của convenu
Tính từ
- Đã thoả thuận.
- Prix convenugiá đã thỏa thuận
- Ước định.
- Langage convenungôn ngữ ước định
Danh từ · giống đực
- Điều đã thỏa thuận.
- S'en tenir au convenucứ theo điều đã thỏa thuận
- Điều ước lệ.
Dạng từ của convenu
| Số nhiều | convenus |
| Giống cái | convenue |
| Giống cái số nhiều | convenues |
Câu ví dụ với convenu
- Il est arrivé cinq minutes après l'heure convenue. Anh ấy đến sau thời điểm xác định năm phút (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #817288
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
convenu nghĩa là gì?
convenu (tính từ, danh từ) nghĩa là đã thoả thuận, ước định, điều đã thỏa thuận, điều ước lệ.
convenu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của convenu (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃v.ny/.