TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

convenu

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃v.ny/ giọng máy của trình duyệt

convenu nghĩa là đã thoả thuận, ước định, điều đã thỏa thuận, điều ước lệ.

Nghĩa của convenu

Tính từ

  1. Đã thoả thuận.
    • Prix convenugiá đã thỏa thuận
  2. Ước định.
    • Langage convenungôn ngữ ước định

Danh từ · giống đực

  1. Điều đã thỏa thuận.
    • S'en tenir au convenucứ theo điều đã thỏa thuận
  2. Điều ước lệ.

Dạng từ của convenu

Số nhiềuconvenus
Giống cáiconvenue
Giống cái số nhiềuconvenues

Câu ví dụ với convenu

  • Il est arrivé cinq minutes après l'heure convenue. Anh ấy đến sau thời điểm xác định năm phút (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #817288

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

convenu nghĩa là gì?

convenu (tính từ, danh từ) nghĩa là đã thoả thuận, ước định, điều đã thỏa thuận, điều ước lệ.

convenu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của convenu (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃v.ny/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.