TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tấn công tiếng Pháp là gì?

"tấn công" trong tiếng Pháp là attaquer (ngoại động từ), agresser (ngoại động từ), attaque (danh từ).

attaquer Ngoại động từ

/a.ta.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tấn công.

  • À l'attaque ! Tấn công!
  • Une semaine plus tard, l'Allemagne a attaqué la Pologne. Một tuần sau, nước Đức đã tấn công nước Ba Lan.

Xem đầy đủ từ "attaquer": giống, cách chia, thành ngữ →

agresser Ngoại động từ

/a.ɡʁɛ.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tấn công.

  • Deux malfaiteurs l'ont agressée la nuit dernière đêm qua, hai tên bất lương đã tấn công cô ta

Xem đầy đủ từ "agresser": giống, cách chia, thành ngữ →

attaque Danh từ · giống cái

/a.tak/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tấn công, cuộc tấn công.

  • À l'attaque ! Tấn công!
  • La meilleure défense, c'est l'attaque. Tấn công là cách phòng thủ tốt nhất.

Xem đầy đủ từ "attaque": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tấn công" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tấn công tiếng Pháp là gì?

"tấn công" trong tiếng Pháp là attaquer (ngoại động từ), agresser (ngoại động từ), attaque (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.