Tấn công tiếng Pháp là gì?
"tấn công" trong tiếng Pháp là attaquer (ngoại động từ), agresser (ngoại động từ), attaque (danh từ).
attaquer Ngoại động từ
/a.ta.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tấn công.
- À l'attaque ! Tấn công!
- Une semaine plus tard, l'Allemagne a attaqué la Pologne. Một tuần sau, nước Đức đã tấn công nước Ba Lan.
agresser Ngoại động từ
/a.ɡʁɛ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tấn công.
- Deux malfaiteurs l'ont agressée la nuit dernière đêm qua, hai tên bất lương đã tấn công cô ta
attaque Danh từ · giống cái
/a.tak/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự tấn công, cuộc tấn công.
- À l'attaque ! Tấn công!
- La meilleure défense, c'est l'attaque. Tấn công là cách phòng thủ tốt nhất.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tấn công" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- assaillantTính từ · Xung kích, tấn công
- assaillirNgoại động từ · Xung kích, tấn công
- offensifTính từ · Tấn công
- donnerNội động từ · Tấn công
- frotterTự động từ · Tấn công, khiêu khích (ai)
- agressionDanh từ · Sự tấn công; cuộc tấn công
- assautDanh từ · Sự tấn công, sự xung kích
- agresseurDanh từ · Kẻ tấn công
- offensiveDanh từ · Cuộc tấn công, thế tấn công
- attaquantDanh từ · Người tấn công
Câu hỏi thường gặp
Tấn công tiếng Pháp là gì?
"tấn công" trong tiếng Pháp là attaquer (ngoại động từ), agresser (ngoại động từ), attaque (danh từ).