Tăng lên tiếng Pháp là gì?
"tăng lên" trong tiếng Pháp là augmenter (nội động từ), hausser (nội động từ), croissant (tính từ).
augmenter Nội động từ
/oɡ.mɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tăng lên.
- Le nombre de Japonais allant outre-mer a augmenté d'année en année. Số lượng người Nhật sang nước ngoài càng ngày càng tăng lên theo từng năm.
- Si le nombre de véhicules augmente, la circulation augmentera aussi. Nếu số lượng ô tô tăng lên, lưu lượng giao thông cũng sẽ tăng.
hausser Nội động từ
/o.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tăng lên.
- Le yen est en hausse et le dollar tombe. Đồng yên tăng lên và đồng đô la giảm xuống.
- Les prix ont haussé giá cả tăng lên
croissant Tính từ
/kʁwa.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tăng lên, tăng dần.
- Le nombre croissant des naissances con số sinh đẻ tăng lên
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tăng lên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- grossissantTính từ · Tăng lên
- rengrégerTự động từ · Tăng lên
- croîtreNội động từ · Tăng lên
- monterNội động từ · Dâng lên, tăng lên
- grossirNội động từ · Tăng lên
- montéeDanh từ · Sự dâng lên, sự tăng lên
- élévationDanh từ · Sự nâng lên, sự xây cao, sự cao lên, sự tăng lên; sự cất cao sự; thăng lên, sự đưa lên
Câu hỏi thường gặp
Tăng lên tiếng Pháp là gì?
"tăng lên" trong tiếng Pháp là augmenter (nội động từ), hausser (nội động từ), croissant (tính từ).