TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tăng lên tiếng Pháp là gì?

"tăng lên" trong tiếng Pháp là augmenter (nội động từ), hausser (nội động từ), croissant (tính từ).

augmenter Nội động từ

/oɡ.mɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tăng lên.

  • Le nombre de Japonais allant outre-mer a augmenté d'année en année. Số lượng người Nhật sang nước ngoài càng ngày càng tăng lên theo từng năm.
  • Si le nombre de véhicules augmente, la circulation augmentera aussi. Nếu số lượng ô tô tăng lên, lưu lượng giao thông cũng sẽ tăng.

Xem đầy đủ từ "augmenter": giống, cách chia, thành ngữ →

hausser Nội động từ

/o.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tăng lên.

  • Le yen est en hausse et le dollar tombe. Đồng yên tăng lên và đồng đô la giảm xuống.
  • Les prix ont haussé giá cả tăng lên

Xem đầy đủ từ "hausser": giống, cách chia, thành ngữ →

croissant Tính từ

/kʁwa.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tăng lên, tăng dần.

  • Le nombre croissant des naissances con số sinh đẻ tăng lên

Xem đầy đủ từ "croissant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tăng lên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tăng lên tiếng Pháp là gì?

"tăng lên" trong tiếng Pháp là augmenter (nội động từ), hausser (nội động từ), croissant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.