TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rengréger

giọng máy của trình duyệt

rengréger nghĩa là tăng lên.

Nghĩa của rengréger

Tự động từ

se rengréger
  1. Từ cũ, nghĩa cũ Tăng lên.
    • Ma douleur se rengrègeđau đớn của tôi tăng lên

Câu hỏi thường gặp

rengréger nghĩa là gì?

rengréger (tự động từ) nghĩa là tăng lên.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.