Tôi tiếng Pháp là gì?
"tôi" trong tiếng Pháp là me (đại từ nhân xưng), je (đại từ), mon (hạn định từ).
me Đại từ nhân xưng
/mə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tôi; với tôi, cho tôi.
- Je suis allé me faire vacciner. Tôi đã đi để được tiêm chủng.
- Dans un premier temps personne ne me crut. Thoạt đầu không ai tin tôi.
je Đại từ
/ʒə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tôi.
- Je voudrais revenir sur ma déclaration précédente. Tôi muốn rút lại lời tuyên bố trước của tôi.
- Demain, je vais étudier à la bibliothèque. Ngày mai tôi sẽ học ở thư viện.
mon Hạn định từ
/mɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Của tôi (trước danh từ giống đực số ít hoặc danh từ bắt đầu bằng nguyên âm: mon ami — bạn tôi)
- Mon frère a une bonne mémoire. Anh trai tôi có trí nhớ tốt.
- Je viens juste de finir mon petit déjeuner. Tôi vừa ăn sáng xong.
mes Hạn định từ
/mɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Của tôi (trước danh từ số nhiều: mes amis — các bạn tôi)
- J'ai cassé mes lunettes. Tôi đã đánh vỡ kính của tôi.
- Mes mains sont sales. J'ai réparé ma bicyclette. Tay tôi bẩn. Tôi vừa chữa xe đạp của tôi.
moi Đại từ
/mwa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tôi.
- C'était pas moi, commissaire ! Sếp à, không phải tôi đâu!
- « J'ai envie de jouer aux cartes. » « Moi aussi. » "Tôi muốn đánh bài." "Tôi cũng vậy."
revenir
/ʁə.v(ə).niʁ/ giọng máy của trình duyệt
- Je les appellerai demain quand je reviendrai. Tôi sẽ gọi họ vào ngày mai khi tôi quay trở lại
- Je dois aller faire les courses, je reviens dans une heure. Tôi đi mua sắm một chút. Một tiếng sau trở lại.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tôi tiếng Pháp là gì?
"tôi" trong tiếng Pháp là me (đại từ nhân xưng), je (đại từ), mon (hạn định từ).