mon
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /mɔ̃.n‿/
mon nghĩa là Của tôi (trước danh từ giống đực số ít hoặc danh từ bắt đầu bằng nguyên âm: mon ami — bạn tôi).
Nghĩa của mon
Hạn định từ
- Của tôi (trước danh từ giống đực số ít hoặc danh từ bắt đầu bằng nguyên âm: mon ami — bạn tôi) (biên soạn)
Họ từ của mon
Câu ví dụ với mon
- Oh, mon pantalon blanc ! Il était neuf. Kìa mấy cái quần trắng của mình! Vẫn còn mới!Tatoeba #3370
- Mon souhait est d'aller en Suisse. Tôi có nguyện vọng đi thăm Thụy Sỹ.Tatoeba #7617
- J'ai des gaz dans mon abdomen. Bụng tôi bị đầy hơi.Tatoeba #119759
- Non, c'est pas mon nouveau petit ami. Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi.Tatoeba #3243
- Grâce à toi j'ai perdu mon appétit. Nhờ ơn của bạn tôi hết còn thèm ăn.Tatoeba #3498
- Mon cœur était rempli de joie. Tim tôi tràn ngập hạnh phúc.Tatoeba #3927
- Je viens juste de finir mon petit déjeuner. Tôi vừa ăn sáng xong.Tatoeba #7039
- Mon frère a une bonne mémoire. Anh trai tôi có trí nhớ tốt.Tatoeba #7671
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hạn định từ my (used to qualify masculine nouns and vowel-initial words regardless of gender); Followed by rank, obligatory way of addressing a (male) superior officer within the military. (Folk etymology: military-specific short for "monsieur".)
Câu hỏi thường gặp
mon nghĩa là gì?
mon (hạn định từ) nghĩa là Của tôi (trước danh từ giống đực số ít hoặc danh từ bắt đầu bằng nguyên âm: mon ami — bạn tôi).
mon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mon (giọng Pháp chuẩn): /mɔ̃/.