TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monacal

/mɔ.na.kal/ giọng máy của trình duyệt

monacal nghĩa là Thuộc đời sống tu sĩ.

Nghĩa của monacal

Tính từ

  1. Thuộc đời sống tu sĩ.

Dạng từ của monacal

Số nhiềumonacaux
Giống cáimonacale
Giống cái số nhiềumonacales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với monacal

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ monastic

Câu hỏi thường gặp

monacal nghĩa là gì?

monacal (tính từ) nghĩa là Thuộc đời sống tu sĩ.

monacal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monacal (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.na.kal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.