tes
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /tɛ.z‿/
tes nghĩa là Của mày.
Nghĩa của tes
Hạn định từ
- Của mày. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Tes cheveux ont vraiment l'air négligé.Tóc của mày thật sự trông bù xù.
Câu ví dụ với tes
- Arrête de ronger tes ongles. Cậu thôi đừng gặm móng tay nữa.Tatoeba #548766
- Je ferai de mon mieux pour ne pas perturber tes révisions. Tôi sẽ cố không quấy rầy bạn học hành.Tatoeba #3120
- Tes cheveux ont vraiment l'air négligé. Tóc của mày thật sự trông bù xù. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #474191
- J'espère que tes souhaits se réaliseront. Hy vọng những ước muốn của bạn sẽ thành sự thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1359343
- Je vois la peur dans tes yeux. Tôi thấy nỗi sợ trong mắt của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7046906
- Tes lunettes sont tombées par terre. Kính của bạn đã rơi trên sàn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3712
- Finis tes devoirs avant d'aller au lit. Làm xong bài tập trước khi đi ngủ đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180891
- Tu dois apprendre de tes erreurs. Bạn cần phải học hỏi từ sai lầm của bản thân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #940842
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hạn định từ your (when referring to a plural noun)
Câu hỏi thường gặp
tes nghĩa là gì?
tes (hạn định từ) nghĩa là Của mày.
tes phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tes (giọng Pháp chuẩn): /tɛ/.