TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tesson

danh từ giống đực (m)
/tɛ.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

tesson nghĩa là mảnh vỡ.

Nghĩa của tesson

Danh từ · giống đực

  1. Mảnh vỡ.
    • Tesson de bouteillemảnh chai vỡ
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Như blaireau.

Dạng từ của tesson

Đi với mạo từ: un tesson · le tesson

Số nhiềutessons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shard (piece of broken glass or pottery)
  • Danh từ European badger (Meles meles)

Câu hỏi thường gặp

tesson nghĩa là gì?

tesson (danh từ) nghĩa là mảnh vỡ.

tesson phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tesson (giọng Pháp chuẩn): /tɛ.sɔ̃/.

tesson là giống đực hay giống cái?

tesson là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.