tesson
danh từ giống đực (m)
/tɛ.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
tesson nghĩa là mảnh vỡ.
Nghĩa của tesson
Danh từ · giống đực
- Mảnh vỡ.
- Tesson de bouteillemảnh chai vỡ
- Từ cũ, nghĩa cũ Như blaireau.
Dạng từ của tesson
Đi với mạo từ: un tesson · le tesson
| Số nhiều | tessons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shard (piece of broken glass or pottery)
- Danh từ European badger (Meles meles)
Câu hỏi thường gặp
tesson nghĩa là gì?
tesson (danh từ) nghĩa là mảnh vỡ.
tesson phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tesson (giọng Pháp chuẩn): /tɛ.sɔ̃/.
tesson là giống đực hay giống cái?
tesson là danh từ giống đực (dùng với un, le).