leur
leur nghĩa là Của họ.
Nghĩa của leur
Hạn định từ
- Của họ. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Ils parvinrent à un accord avec leur ennemi.Họ đạt được một thỏa thuận với kẻ thù của họ.
Câu ví dụ với leur
- Les conducteurs doivent porter leur ceinture. Những người lái xe phải thắt đai an toàn.Tatoeba #9880
- Ils parvinrent à un accord avec leur ennemi. Họ đạt được một thỏa thuận với kẻ thù của họ.Tatoeba #451611
- Les étudiants passent beaucoup de leur temps à jouer. Các sinh viên dành nhiều thời gian cho việc vui chơi.Tatoeba #395609
- Les oiseaux ont la capacité de retourner instinctivement à leur nid. Chim muông có thể trở lại tổ của chúng theo bản năng.Tatoeba #392361
- Les gens qui viennent à l'émission de Maury Povich font souvent des déclarations prétentieuses sur leur partenaire les trompant. Những người tham gia chương trình Maury Povich thường giả vờ rằng người yêu đang lừa dối họ.Tatoeba #3773
- Le nom de leur fils est Jean. Con trai họ tên là John. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3169218
- Ne leur dis pas où tu habites. Đừng nói với họ nơi cậu sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3972087
- Nous leur avons donné de la nourriture. Chúng tôi cho họ đồ ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4221793
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ (to) them
- Hạn định từ their
Câu hỏi thường gặp
leur nghĩa là gì?
leur (hạn định từ) nghĩa là Của họ.
leur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của leur (giọng Pháp chuẩn): /lœʁ/.