TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

leucémique

danh từ cả hai giống
/lø.se.mik/ giọng máy của trình duyệt

leucémique nghĩa là Người mắc bệnh bạch cầu.

Nghĩa của leucémique

Danh từ · cả hai giống

  1. Y học Người mắc bệnh bạch cầu.

Tính từ

  1. xem leucémie — Bệnh bạch cầu.

Dạng từ của leucémique

Số nhiềuleucémiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ leukemic

Câu hỏi thường gặp

leucémique nghĩa là gì?

leucémique (danh từ, tính từ) nghĩa là Người mắc bệnh bạch cầu.

leucémique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của leucémique (giọng Pháp chuẩn): /lø.se.mik/.

leucémique là giống đực hay giống cái?

leucémique là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.