leucémie
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/lø.se.mi/ giọng máy của trình duyệt
leucémie nghĩa là bệnh bạch cầu.
Nghĩa của leucémie
Danh từ · giống cái
- Y học Bệnh bạch cầu.
Dạng từ của leucémie
Đi với mạo từ: une leucémie · la leucémie
| Số nhiều | leucémies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ leukemia
Câu hỏi thường gặp
leucémie nghĩa là gì?
leucémie (danh từ) nghĩa là bệnh bạch cầu.
leucémie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của leucémie (giọng Pháp chuẩn): /lø.se.mi/.
leucémie là giống đực hay giống cái?
leucémie là danh từ giống cái (dùng với une, la).