leurre
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/lœʁ/ giọng máy của trình duyệt
leurre nghĩa là chim mồi, mồi giả.
Nghĩa của leurre
Danh từ · giống đực
- Chim mồi (chim giả tung lên để gọi chim ưng về).
- Mồi giả (để câu).
- Nghĩa bóng Mẹo lừa, mồi đánh lừa.
Dạng từ của leurre
Đi với mạo từ: un leurre · le leurre
| Số nhiều | leurres |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với leurre
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lure, decoy; trap, snare; illusion; deception
Câu hỏi thường gặp
leurre nghĩa là gì?
leurre (danh từ) nghĩa là chim mồi, mồi giả.
leurre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của leurre (giọng Pháp chuẩn): /lœʁ/.
leurre là giống đực hay giống cái?
leurre là danh từ giống đực (dùng với un, le).