TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

leurre

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/lœʁ/ giọng máy của trình duyệt

leurre nghĩa là chim mồi, mồi giả.

Nghĩa của leurre

Danh từ · giống đực

  1. Chim mồi (chim giả tung lên để gọi chim ưng về).
  2. Mồi giả (để câu).
  3. Nghĩa bóng Mẹo lừa, mồi đánh lừa.

Dạng từ của leurre

Đi với mạo từ: un leurre · le leurre

Số nhiềuleurres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với leurre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lure, decoy; trap, snare; illusion; deception

Câu hỏi thường gặp

leurre nghĩa là gì?

leurre (danh từ) nghĩa là chim mồi, mồi giả.

leurre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của leurre (giọng Pháp chuẩn): /lœʁ/.

leurre là giống đực hay giống cái?

leurre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.