appât
/a.pa/ giọng máy của trình duyệt
appât nghĩa là mồi.
Nghĩa của appât
Danh từ · giống đực
- Mồi.
- Les appâts pour la pêchemồi câu
- Mettre l'appât à l'hameçonmóc mồi vào lưỡi câu
- Poisson qui mord à l'appâtcá đớp mồi
- L'appât de la richessemồi phú quý
Dạng từ của appât
Đi với mạo từ: un appât · l'appât
| Số nhiều | appâts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với appât
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lure; (sexual) temptation; charms; bait
Câu hỏi thường gặp
appât nghĩa là gì?
appât (danh từ) nghĩa là mồi.
appât phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của appât (giọng Pháp chuẩn): /a.pa/.
appât là giống đực hay giống cái?
appât là danh từ giống đực (dùng với un, le).