TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

appât

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.pa/ giọng máy của trình duyệt

appât nghĩa là mồi.

Nghĩa của appât

Danh từ · giống đực

  1. Mồi.
    • Les appâts pour la pêchemồi câu
    • Mettre l'appât à l'hameçonmóc mồi vào lưỡi câu
    • Poisson qui mord à l'appâtcá đớp mồi
    • L'appât de la richessemồi phú quý

Dạng từ của appât

Đi với mạo từ: un appât · l'appât

Số nhiềuappâts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với appât

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lure; (sexual) temptation; charms; bait

Câu hỏi thường gặp

appât nghĩa là gì?

appât (danh từ) nghĩa là mồi.

appât phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của appât (giọng Pháp chuẩn): /a.pa/.

appât là giống đực hay giống cái?

appât là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.