TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

esche

danh từ giống cái (f)
/ɛʃ/ giọng máy của trình duyệt

esche nghĩa là Như aiche.

Nghĩa của esche

Danh từ · giống cái

  1. Như aiche.

Dạng từ của esche

Đi với mạo từ: une esche · l'esche

Số nhiềuesches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với esche

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bait

Câu hỏi thường gặp

esche nghĩa là gì?

esche (danh từ) nghĩa là Như aiche.

esche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của esche (giọng Pháp chuẩn): /ɛʃ/.

esche là giống đực hay giống cái?

esche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.