TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

eschatologie

danh từ giống cái (f)
/ɛs.ka.tɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

eschatologie nghĩa là thuyết hậu thế.

Nghĩa của eschatologie

Danh từ · giống cái

  1. Thuyết hậu thế.

Dạng từ của eschatologie

Đi với mạo từ: une eschatologie · l'eschatologie

Số nhiềueschatologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eschatology (system of doctrines concerning final matters, such as death)

Câu hỏi thường gặp

eschatologie nghĩa là gì?

eschatologie (danh từ) nghĩa là thuyết hậu thế.

eschatologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eschatologie (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.ka.tɔ.lɔ.ʒi/.

eschatologie là giống đực hay giống cái?

eschatologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.