Tìm ra tiếng Pháp là gì?
"tìm ra" trong tiếng Pháp là trouver (ngoại động từ), découvrir (ngoại động từ), détecter (ngoại động từ).
trouver Ngoại động từ
/tʁu.ve/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tìm thấy, tìm ra, tìm được.
- Les savants commencèrent à trouver les réponses à ces questions. Các nhà khoa học bắt đầu tìm ra những lời giải cho các câu hỏi đó.
- Il fallut peu de temps pour trouver la devinette. Cần ít thời gian để tìm ra lời giải cho câu đố.
découvrir Ngoại động từ
/de.ku.vʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tìm ra, phát minh; phát hiện, khám phá, phát giác.
- Je pense que nous devons découvrir à qui Tom compte donner cela. Tôi nghĩ chúng ta cần phải tìm ra là Tom định đưa cái đó cho ai.
- Je veux découvrir qui a fait ça. Tôi muốn tìm ra ai đã làm thế.
détecter Ngoại động từ
/de.tɛk.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dò tìm, tìm ra.
- Détecter un réseau d'espionnage tìm ra một mạng lưới gián điệp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tìm ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- inventionDanh từ · Sự phát hiện, tìm ra
- déterrerNgoại động từ · Tìm ra, phát hiện ra
- dénicherNgoại động từ · Tìm được, tìm ra
- détecteurDanh từ · Người dò, người tìm, người tìm ra
- découverteDanh từ · Sự tìm ra, sự phát minh; sự phát hiện, sự phát giác
- inventeurDanh từ · Người phát hiện, người tìm ra
- découvreurDanh từ · Người tìm ra, người phát minh, người phát kiến, người phát hiện
- déterreurDanh từ · Người tìm ra, người phát hiện ra
- trouveurDanh từ · Người tìm ra, người phát minh
- détectriceDanh từ · Người dò, người tìm, người tìm ra
Câu hỏi thường gặp
Tìm ra tiếng Pháp là gì?
"tìm ra" trong tiếng Pháp là trouver (ngoại động từ), découvrir (ngoại động từ), détecter (ngoại động từ).