trouveur
danh từ giống đực (m)
/tʁu.vœʁ/ giọng máy của trình duyệt
trouveur nghĩa là người tìm ra, người phát minh.
Nghĩa của trouveur
Danh từ · giống đực
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Người tìm ra, người phát minh.
Dạng từ của trouveur
Đi với mạo từ: un trouveur · le trouveur
| Số nhiều | trouveurs |
| Giống cái | trouveuse |
Họ từ của trouveur
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a finder; discoverer; an inventor, creator
Câu hỏi thường gặp
trouveur nghĩa là gì?
trouveur (danh từ) nghĩa là người tìm ra, người phát minh.
trouveur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trouveur (giọng Pháp chuẩn): /tʁu.vœʁ/.
trouveur là giống đực hay giống cái?
trouveur là danh từ giống đực (dùng với un, le).