TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trouveur

danh từ giống đực (m)
/tʁu.vœʁ/ giọng máy của trình duyệt

trouveur nghĩa là người tìm ra, người phát minh.

Nghĩa của trouveur

Danh từ · giống đực

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Người tìm ra, người phát minh.

Dạng từ của trouveur

Đi với mạo từ: un trouveur · le trouveur

Số nhiềutrouveurs
Giống cáitrouveuse

Họ từ của trouveur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a finder; discoverer; an inventor, creator

Câu hỏi thường gặp

trouveur nghĩa là gì?

trouveur (danh từ) nghĩa là người tìm ra, người phát minh.

trouveur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trouveur (giọng Pháp chuẩn): /tʁu.vœʁ/.

trouveur là giống đực hay giống cái?

trouveur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.