trouvaille
trouvaille nghĩa là sự tìm ra được, sự khám phá ra, vật tìm ra được, điều khám phá ra.
Nghĩa của trouvaille
Danh từ · giống cái
- Sự tìm ra được, sự khám phá ra.
- Vật tìm ra được, điều khám phá ra.
- Ce détail est une véritable trouvaillechi tiết ấy quả là một điều khám phá ra
Dạng từ của trouvaille
Đi với mạo từ: une trouvaille · la trouvaille
| Số nhiều | trouvailles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trouvaille
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ find; lucky find
Câu hỏi thường gặp
trouvaille nghĩa là gì?
trouvaille (danh từ) nghĩa là sự tìm ra được, sự khám phá ra, vật tìm ra được, điều khám phá ra.
trouvaille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trouvaille (giọng Pháp chuẩn): /tʁu.vaj/.
trouvaille là giống đực hay giống cái?
trouvaille là danh từ giống cái (dùng với une, la).