TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trouvaille

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁu.vaj/ giọng máy của trình duyệt

trouvaille nghĩa là sự tìm ra được, sự khám phá ra, vật tìm ra được, điều khám phá ra.

Nghĩa của trouvaille

Danh từ · giống cái

  1. Sự tìm ra được, sự khám phá ra.
  2. Vật tìm ra được, điều khám phá ra.
    • Ce détail est une véritable trouvaillechi tiết ấy quả là một điều khám phá ra

Dạng từ của trouvaille

Đi với mạo từ: une trouvaille · la trouvaille

Số nhiềutrouvailles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trouvaille

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ find; lucky find

Câu hỏi thường gặp

trouvaille nghĩa là gì?

trouvaille (danh từ) nghĩa là sự tìm ra được, sự khám phá ra, vật tìm ra được, điều khám phá ra.

trouvaille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trouvaille (giọng Pháp chuẩn): /tʁu.vaj/.

trouvaille là giống đực hay giống cái?

trouvaille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.