trouvable
/tʁu.vabl/ giọng máy của trình duyệt
trouvable nghĩa là có thể tìm thấy.
Nghĩa của trouvable
Tính từ
- Có thể tìm thấy.
Dạng từ của trouvable
| Số nhiều | trouvables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trouvable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ findable; encountered (which can be found; which can occur)
Câu hỏi thường gặp
trouvable nghĩa là gì?
trouvable (tính từ) nghĩa là có thể tìm thấy.
trouvable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trouvable (giọng Pháp chuẩn): /tʁu.vabl/.