TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trousseur

danh từ giống đực (m)
/tʁu.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

trousseur nghĩa là anh chàng đĩ bợm.

Nghĩa của trousseur

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Anh chàng đĩ bợm.

Dạng từ của trousseur

Đi với mạo từ: un trousseur · le trousseur

Câu hỏi thường gặp

trousseur nghĩa là gì?

trousseur (danh từ) nghĩa là anh chàng đĩ bợm.

trousseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trousseur (giọng Pháp chuẩn): /tʁu.sœʁ/.

trousseur là giống đực hay giống cái?

trousseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.