trousser
trousser nghĩa là làm nhanh gọn, xắn, xắn quần áo cho.
Nghĩa của trousser
Ngoại động từ
- Thân mật Làm nhanh gọn.
- Trousser une affairelàm nhanh gọn một công việc
- Từ cũ, nghĩa cũ Xắn, xắn quần áo cho.
- Trousser sa jupexắn váy
- Trousser un enfantxắn quần áo cho một em bé
- Từ cũ, nghĩa cũ Bó lại.
- Trousser du jointbó cỏ khô lại
Chia động từ trousser
Hiện tại présent
- je trousse
- tu trousses
- il/elle trousse
- nous troussons
- vous troussez
- ils/elles troussent
Quá khứ kép passé composé
- j'ai troussé
- tu as troussé
- il/elle a troussé
- nous avons troussé
- vous avez troussé
- ils/elles ont troussé
Quá khứ chưa hoàn thành imparfait
- je troussais
- tu troussais
- il/elle troussait
- nous troussions
- vous troussiez
- ils/elles troussaient
Tương lai đơn futur simple
- je trousserai
- tu trousseras
- il/elle troussera
- nous trousserons
- vous trousserez
- ils/elles trousseront
Điều kiện conditionnel présent
- je trousserais
- tu trousserais
- il/elle trousserait
- nous trousserions
- vous trousseriez
- ils/elles trousseraient
Giả định subjonctif présent
- que je trousse
- que tu trousses
- qu'il/elle trousse
- que nous troussions
- que vous troussiez
- qu'ils/elles troussent
Quá khứ đơn passé simple
- je troussai
- tu troussas
- il/elle troussa
- nous troussâmes
- vous troussâtes
- ils/elles troussèrent
Mệnh lệnh impératif
- trousse (tu)
- troussons (nous)
- troussez (vous)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.
Họ từ của trousser
Cụm từ, thành ngữ với trousser
- trousser une femme — (thân mật) tốc váy phụ nữ
- trousser une volaille — bó chân gà vịt (vào sát thân, trước khi cho vào nồi nấu cả con)
Câu ví dụ với trousser
- La police est aux trousses du bonhomme. Cảnh sát đang đuổi theo người đàn ông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2423651
- J'ai oublié ma trousse à la maison. Tôi quên hộp bút chì ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7448903
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fold up; to hitch up; to truss; to expedite
Câu hỏi thường gặp
trousser nghĩa là gì?
trousser (ngoại động từ) nghĩa là làm nhanh gọn, xắn, xắn quần áo cho.
trousser phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trousser (giọng Pháp chuẩn): /tʁu.se/.
Chia động từ trousser ở thì hiện tại thế nào?
je trousse, tu trousses, il/elle trousse, nous troussons, vous troussez, ils/elles troussent.