trousse
trousse nghĩa là hộp dụng cụ, túi dụng cụ, bó.
Nghĩa của trousse
Danh từ · giống cái
- Hộp dụng cụ, túi dụng cụ.
- Trousse de chirurgienhộp dụng cụ phẫu thuật
- Trousse à pansementtúi dụng cụ băng bó
- Trousse de premier secourstúi dụng cụ cấp cứu (y tế)
- Từ cũ, nghĩa cũ Bó (cỏ).
- Sử học Quần nịt phồng.
- aux trousses detheo dõi (ai)
- Avoir la police à ses troussescó công an theo dõi mình
Dạng từ của trousse
Đi với mạo từ: une trousse · la trousse
| Số nhiều | trousses |
Họ từ của trousse
Câu ví dụ với trousse
- J'ai oublié ma trousse à la maison. Tôi quên hộp bút chì ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7448903
- La police est aux trousses du bonhomme. Cảnh sát đang đuổi theo người đàn ông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2423651
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kit (small handheld package containing a set of tools for a particular purpose); pencil case
Câu hỏi thường gặp
trousse nghĩa là gì?
trousse (danh từ) nghĩa là hộp dụng cụ, túi dụng cụ, bó.
trousse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trousse (giọng Pháp chuẩn): /tʁus/.
trousse là giống đực hay giống cái?
trousse là danh từ giống cái (dùng với une, la).