TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trousse

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tʁus/ giọng máy của trình duyệt

trousse nghĩa là hộp dụng cụ, túi dụng cụ, bó.

Nghĩa của trousse

Danh từ · giống cái

  1. Hộp dụng cụ, túi dụng cụ.
    • Trousse de chirurgienhộp dụng cụ phẫu thuật
    • Trousse à pansementtúi dụng cụ băng bó
    • Trousse de premier secourstúi dụng cụ cấp cứu (y tế)
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Bó (cỏ).
  3. Sử học Quần nịt phồng.
    • aux trousses detheo dõi (ai)
    • Avoir la police à ses troussescó công an theo dõi mình

Dạng từ của trousse

Đi với mạo từ: une trousse · la trousse

Số nhiềutrousses

Họ từ của trousse

Câu ví dụ với trousse

  • J'ai oublié ma trousse à la maison. Tôi quên hộp bút chì ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7448903
  • La police est aux trousses du bonhomme. Cảnh sát đang đuổi theo người đàn ông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2423651

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kit (small handheld package containing a set of tools for a particular purpose); pencil case

Câu hỏi thường gặp

trousse nghĩa là gì?

trousse (danh từ) nghĩa là hộp dụng cụ, túi dụng cụ, bó.

trousse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trousse (giọng Pháp chuẩn): /tʁus/.

trousse là giống đực hay giống cái?

trousse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.