TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trousseau

danh từ giống đực (m)
/tʁu.so/ giọng máy của trình duyệt

trousseau nghĩa là quần áo mang theo.

Nghĩa của trousseau

Danh từ · giống đực

  1. Quần áo mang theo (của cô dâu, của học sinh vào nội trú...).
    • trousseau de clefschùm chìa khóa

Dạng từ của trousseau

Đi với mạo từ: un trousseau · le trousseau

Số nhiềutrousseaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bunch (of keys); trousseau (clothes and linen, etc., that a bride collects)

Câu hỏi thường gặp

trousseau nghĩa là gì?

trousseau (danh từ) nghĩa là quần áo mang theo.

trousseau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trousseau (giọng Pháp chuẩn): /tʁu.so/.

trousseau là giống đực hay giống cái?

trousseau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.