trousseau
danh từ giống đực (m)
/tʁu.so/ giọng máy của trình duyệt
trousseau nghĩa là quần áo mang theo.
Nghĩa của trousseau
Danh từ · giống đực
- Quần áo mang theo (của cô dâu, của học sinh vào nội trú...).
- trousseau de clefschùm chìa khóa
Dạng từ của trousseau
Đi với mạo từ: un trousseau · le trousseau
| Số nhiều | trousseaux |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bunch (of keys); trousseau (clothes and linen, etc., that a bride collects)
Câu hỏi thường gặp
trousseau nghĩa là gì?
trousseau (danh từ) nghĩa là quần áo mang theo.
trousseau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trousseau (giọng Pháp chuẩn): /tʁu.so/.
trousseau là giống đực hay giống cái?
trousseau là danh từ giống đực (dùng với un, le).