TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trouvère

danh từ giống đực (m)
/tʁu.vɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

trouvère nghĩa là (sử học) nhà thơ trữ tình phương bắc (thế kỷ 12, 13 ở Pháp).

Nghĩa của trouvère

Danh từ · giống đực

  1. Văn học (sử học) nhà thơ trữ tình phương bắc (thế kỷ 12, 13 ở Pháp).

Dạng từ của trouvère

Đi với mạo từ: un trouvère · le trouvère

Số nhiềutrouvères
Giống cáitrouveresse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a trouvère, medieval lyric poet using the Northern langue d'oïl (precursor lects of modern French), as opposed to their older, southern example, the original troubadours, who used langue d'oc (Occitan)

Câu hỏi thường gặp

trouvère nghĩa là gì?

trouvère (danh từ) nghĩa là (sử học) nhà thơ trữ tình phương bắc (thế kỷ 12, 13 ở Pháp).

trouvère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trouvère (giọng Pháp chuẩn): /tʁu.vɛʁ/.

trouvère là giống đực hay giống cái?

trouvère là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.