TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trouvé

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tʁu.ve/ giọng máy của trình duyệt

trouvé nghĩa là tìm thấy, bắt được, nhặt được.

Nghĩa của trouvé

Tính từ

  1. Tìm thấy, bắt được, nhặt được.
    • Objets trouvésđồ bắt được
    • Enfant trouvétrẻ nhặt được ở ngoài đường
  2. Mới mẻ, độc đáo, khéo chọn.
    • Formule bien trouvécông thức rất độc đáo
    • Mot qui est trouvétừ khéo chọn

Dạng từ của trouvé

Số nhiềutrouvés
Giống cáitrouvée
Giống cái số nhiềutrouvées

Họ từ của trouvé

Cụm từ, thành ngữ với trouvé

  • tout trouvé — tự nhiên nghĩ ra
    • Moyen tout trouvécách tự nhiên nghĩ ra

Câu ví dụ với trouvé

  • J'ai trouvé un peu de champignons. Tôi tìm thấy ít nấm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13916242
  • J'ai trouvé de l'argent ! Tôi tìm thấy tiền này! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6589276

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ found, being to object of a find(ing); invented, thought-up, imagined; found and somehow taken in, as said of a foundling

Câu hỏi thường gặp

trouvé nghĩa là gì?

trouvé (tính từ) nghĩa là tìm thấy, bắt được, nhặt được.

trouvé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trouvé (giọng Pháp chuẩn): /tʁu.ve/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.