trouvé
trouvé nghĩa là tìm thấy, bắt được, nhặt được.
Nghĩa của trouvé
Tính từ
- Tìm thấy, bắt được, nhặt được.
- Objets trouvésđồ bắt được
- Enfant trouvétrẻ nhặt được ở ngoài đường
- Mới mẻ, độc đáo, khéo chọn.
- Formule bien trouvécông thức rất độc đáo
- Mot qui est trouvétừ khéo chọn
Dạng từ của trouvé
| Số nhiều | trouvés |
| Giống cái | trouvée |
| Giống cái số nhiều | trouvées |
Họ từ của trouvé
Cụm từ, thành ngữ với trouvé
- tout trouvé — tự nhiên nghĩ ra
- Moyen tout trouvécách tự nhiên nghĩ ra
Câu ví dụ với trouvé
- J'ai trouvé un peu de champignons. Tôi tìm thấy ít nấm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13916242
- J'ai trouvé de l'argent ! Tôi tìm thấy tiền này! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6589276
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ found, being to object of a find(ing); invented, thought-up, imagined; found and somehow taken in, as said of a foundling
Câu hỏi thường gặp
trouvé nghĩa là gì?
trouvé (tính từ) nghĩa là tìm thấy, bắt được, nhặt được.
trouvé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trouvé (giọng Pháp chuẩn): /tʁu.ve/.