Tát tiếng Pháp là gì?
"tát" trong tiếng Pháp là gifler (ngoại động từ), taper (ngoại động từ).
gifler Ngoại động từ
/ʒi.fle/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tát.
- Tom a embrassé Marie, et elle l'a giflé. Tom đã hôn Mary và cô tát anh ta.
- J'avais envie de me gifler. Tôi muốn tát chính mình.
taper Ngoại động từ
/ta.pe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tát, đánh, đập.
- Taper un enfant tát một em bé
- Taper la porte đập cửa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tát tiếng Pháp là gì?
"tát" trong tiếng Pháp là gifler (ngoại động từ), taper (ngoại động từ).