TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tát tiếng Pháp là gì?

"tát" trong tiếng Pháp là gifler (ngoại động từ), taper (ngoại động từ).

gifler Ngoại động từ

/ʒi.fle/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tát.

  • Tom a embrassé Marie, et elle l'a giflé. Tom đã hôn Mary và cô tát anh ta.
  • J'avais envie de me gifler. Tôi muốn tát chính mình.

Xem đầy đủ từ "gifler": giống, cách chia, thành ngữ →

taper Ngoại động từ

/ta.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tát, đánh, đập.

  • Taper un enfant tát một em bé
  • Taper la porte đập cửa

Xem đầy đủ từ "taper": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tát tiếng Pháp là gì?

"tát" trong tiếng Pháp là gifler (ngoại động từ), taper (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.