TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gifle

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʒifl/ giọng máy của trình duyệt

gifle nghĩa là cái tát, cái tát vào mặt, cái nhục nhã.

Nghĩa của gifle

Danh từ · giống cái

  1. Cái tát.
  2. Nghĩa bóng Cái tát vào mặt, cái nhục nhã.
    • La gifle d'un refuscái nhục nhã của một sự từ chối

Dạng từ của gifle

Đi với mạo từ: une gifle · la gifle

Số nhiềugifles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gifle

Đồng nghĩa

Họ từ của gifle

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cheek; slap; slap in the face

Câu hỏi thường gặp

gifle nghĩa là gì?

gifle (danh từ) nghĩa là cái tát, cái tát vào mặt, cái nhục nhã.

gifle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gifle (giọng Pháp chuẩn): /ʒifl/.

gifle là giống đực hay giống cái?

gifle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.