gifle
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʒifl/ giọng máy của trình duyệt
gifle nghĩa là cái tát, cái tát vào mặt, cái nhục nhã.
Nghĩa của gifle
Danh từ · giống cái
- Cái tát.
- Nghĩa bóng Cái tát vào mặt, cái nhục nhã.
- La gifle d'un refuscái nhục nhã của một sự từ chối
Dạng từ của gifle
Đi với mạo từ: une gifle · la gifle
| Số nhiều | gifles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gifle
Đồng nghĩa
Họ từ của gifle
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cheek; slap; slap in the face
Câu hỏi thường gặp
gifle nghĩa là gì?
gifle (danh từ) nghĩa là cái tát, cái tát vào mặt, cái nhục nhã.
gifle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gifle (giọng Pháp chuẩn): /ʒifl/.
gifle là giống đực hay giống cái?
gifle là danh từ giống cái (dùng với une, la).