TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

baffe

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/baf/ giọng máy của trình duyệt

baffe nghĩa là cái tát tai.

Nghĩa của baffe

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Cái tát tai.

Dạng từ của baffe

Đi với mạo từ: une baffe · la baffe

Số nhiềubaffes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với baffe

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ smack; hit (on the head)

Câu hỏi thường gặp

baffe nghĩa là gì?

baffe (danh từ) nghĩa là cái tát tai.

baffe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baffe (giọng Pháp chuẩn): /baf/.

baffe là giống đực hay giống cái?

baffe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.