baffe
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/baf/ giọng máy của trình duyệt
baffe nghĩa là cái tát tai.
Nghĩa của baffe
Danh từ · giống cái
- Thông tục Cái tát tai.
Dạng từ của baffe
Đi với mạo từ: une baffe · la baffe
| Số nhiều | baffes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với baffe
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ smack; hit (on the head)
Câu hỏi thường gặp
baffe nghĩa là gì?
baffe (danh từ) nghĩa là cái tát tai.
baffe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của baffe (giọng Pháp chuẩn): /baf/.
baffe là giống đực hay giống cái?
baffe là danh từ giống cái (dùng với une, la).