TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

badminton

danh từ giống đực (m)
/bad.min.tɔn/ giọng máy của trình duyệt

badminton nghĩa là cầu lông.

Nghĩa của badminton

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Cầu lông.

Dạng từ của badminton

Đi với mạo từ: un badminton · le badminton

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ badminton

Câu hỏi thường gặp

badminton nghĩa là gì?

badminton (danh từ) nghĩa là cầu lông.

badminton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của badminton (giọng Pháp chuẩn): /bad.min.tɔn/.

badminton là giống đực hay giống cái?

badminton là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.