TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

giclée

danh từ giống cái (f)
/ʒi.kle/ giọng máy của trình duyệt

giclée nghĩa là tia.

Nghĩa của giclée

Danh từ · giống cái

  1. Tia (của chất lỏng bắn ra).

Dạng từ của giclée

Đi với mạo từ: une giclée · la giclée

Số nhiềugiclées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ squirt, spray (act of squirting); burst of machine-gun fire

Câu hỏi thường gặp

giclée nghĩa là gì?

giclée (danh từ) nghĩa là tia.

giclée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của giclée (giọng Pháp chuẩn): /ʒi.kle/.

giclée là giống đực hay giống cái?

giclée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.