giclée
danh từ giống cái (f)
/ʒi.kle/ giọng máy của trình duyệt
giclée nghĩa là tia.
Nghĩa của giclée
Danh từ · giống cái
- Tia (của chất lỏng bắn ra).
Dạng từ của giclée
Đi với mạo từ: une giclée · la giclée
| Số nhiều | giclées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ squirt, spray (act of squirting); burst of machine-gun fire
Câu hỏi thường gặp
giclée nghĩa là gì?
giclée (danh từ) nghĩa là tia.
giclée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của giclée (giọng Pháp chuẩn): /ʒi.kle/.
giclée là giống đực hay giống cái?
giclée là danh từ giống cái (dùng với une, la).