TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

claque

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/klak/ giọng máy của trình duyệt

claque nghĩa là cái vỗ, cái tát, bọn vỗ tay thuê.

Nghĩa của claque

Danh từ · giống cái

  1. Cái vỗ; cái tát.
    • S'appliquer des claques sur les cuissesvỗ đùi
  2. Bọn vỗ tay thuê (ở rạp hát).
  3. Da mũ (của giày).
    • en avoir sa claque(thông tục) chán ngấy
    • tête à claques(thân mật) bộ mặt đáng ghét
  4. Mũ lò xo (có thể bóp bẹp để cắp nách) (cũng chapeau claque).
  5. Thông tục Sòng bạc.
  6. Thông tục Nhà thổ.
  7. Ủng ngoại (ủng cao su đi ngoài giày để giày khỏi giây bùn).
    • prendre ses cliques et claquesxem clique

Dạng từ của claque

Đi với mạo từ: une claque · la claque

Số nhiềuclaques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với claque

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slap on the cheek; vamp (of a shoe); overshoe; thrashing; thumping (heavy defeat)
  • Danh từ gambling den; whorehouse, brothel

Câu hỏi thường gặp

claque nghĩa là gì?

claque (danh từ) nghĩa là cái vỗ, cái tát, bọn vỗ tay thuê.

claque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của claque (giọng Pháp chuẩn): /klak/.

claque là giống đực hay giống cái?

claque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.