TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

taloche

danh từ giống cái (f)
/ta.lɔʃ/ giọng máy của trình duyệt

taloche nghĩa là cái bợp tai, bàn xoa.

Nghĩa của taloche

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Cái bợp tai.
  2. Bàn xoa (của thợ nề).

Dạng từ của taloche

Đi với mạo từ: une taloche · la taloche

Số nhiềutaloches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với taloche

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cuff, clout; float (tool used for smoothing concrete, plaster, etc.)

Câu hỏi thường gặp

taloche nghĩa là gì?

taloche (danh từ) nghĩa là cái bợp tai, bàn xoa.

taloche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taloche (giọng Pháp chuẩn): /ta.lɔʃ/.

taloche là giống đực hay giống cái?

taloche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.