taloche
danh từ giống cái (f)
/ta.lɔʃ/ giọng máy của trình duyệt
taloche nghĩa là cái bợp tai, bàn xoa.
Nghĩa của taloche
Danh từ · giống cái
- Thân mật Cái bợp tai.
- Bàn xoa (của thợ nề).
Dạng từ của taloche
Đi với mạo từ: une taloche · la taloche
| Số nhiều | taloches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với taloche
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cuff, clout; float (tool used for smoothing concrete, plaster, etc.)
Câu hỏi thường gặp
taloche nghĩa là gì?
taloche (danh từ) nghĩa là cái bợp tai, bàn xoa.
taloche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của taloche (giọng Pháp chuẩn): /ta.lɔʃ/.
taloche là giống đực hay giống cái?
taloche là danh từ giống cái (dùng với une, la).