claquement
claquement nghĩa là tiếng cồm cộp, tiếng đôm đốp, tiếng đập.
Nghĩa của claquement
Danh từ · giống đực
- Tiếng cồm cộp, tiếng đôm đốp, tiếng đen đét...
- Claquements de sabotstiếng guốc cồm cộp
- Claquements des spectateurstiếng vỗ tay đôm đốp của khán giả
- Claquements de fouettiếng roi quất đen đét
- Y học Tiếng đập.
Dạng từ của claquement
Đi với mạo từ: un claquement · le claquement
| Số nhiều | claquements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a click or clacking sound; crack
Câu hỏi thường gặp
claquement nghĩa là gì?
claquement (danh từ) nghĩa là tiếng cồm cộp, tiếng đôm đốp, tiếng đập.
claquement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của claquement (giọng Pháp chuẩn): /klak.mɑ̃/.
claquement là giống đực hay giống cái?
claquement là danh từ giống đực (dùng với un, le).