TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

claquement

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/klak.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

claquement nghĩa là tiếng cồm cộp, tiếng đôm đốp, tiếng đập.

Nghĩa của claquement

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng cồm cộp, tiếng đôm đốp, tiếng đen đét...
    • Claquements de sabotstiếng guốc cồm cộp
    • Claquements des spectateurstiếng vỗ tay đôm đốp của khán giả
    • Claquements de fouettiếng roi quất đen đét
  2. Y học Tiếng đập.

Dạng từ của claquement

Đi với mạo từ: un claquement · le claquement

Số nhiềuclaquements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a click or clacking sound; crack

Câu hỏi thường gặp

claquement nghĩa là gì?

claquement (danh từ) nghĩa là tiếng cồm cộp, tiếng đôm đốp, tiếng đập.

claquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của claquement (giọng Pháp chuẩn): /klak.mɑ̃/.

claquement là giống đực hay giống cái?

claquement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.