TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tán tỉnh tiếng Pháp là gì?

"tán tỉnh" trong tiếng Pháp là draguer (ngoại động từ), flirter (nội động từ).

draguer Ngoại động từ

/dʁa.ɡe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tán tỉnh, ve vãn (thân mật)

Xem đầy đủ từ "draguer": giống, cách chia, thành ngữ →

flirter Nội động từ

/flœʁ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ve vãn, tán tỉnh.

  • Il a une copine mais il flirte quand même avec moi. Anh ấy đã có người yêu nhưng vẫn tán tỉnh tôi.

Xem đầy đủ từ "flirter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tán tỉnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tán tỉnh tiếng Pháp là gì?

"tán tỉnh" trong tiếng Pháp là draguer (ngoại động từ), flirter (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.