Tán tỉnh tiếng Pháp là gì?
"tán tỉnh" trong tiếng Pháp là draguer (ngoại động từ), flirter (nội động từ).
draguer Ngoại động từ
/dʁa.ɡe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tán tỉnh, ve vãn (thân mật)
flirter Nội động từ
/flœʁ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ve vãn, tán tỉnh.
- Il a une copine mais il flirte quand même avec moi. Anh ấy đã có người yêu nhưng vẫn tán tỉnh tôi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tán tỉnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- flirteurTính từ · Ve vãn, tán tỉnh; hay ve vãn
- amadouerNgoại động từ · Dỗ dành, tán tỉnh
- enjôlerNgoại động từ · Mơn trớn, tán tỉnh
- patelinerNgoại động từ · Phỉnh phờ, tán tỉnh
- allumer
- emballer
- chaufferNgoại động từ · Bám sát; tán tỉnh
- courtiserNgoại động từ · Tán tỉnh (phụ nữ)
- douceurDanh từ · Lời nói dịu dàng, lời tán tỉnh
- flirtDanh từ · Sự ve vãn, sự tán tỉnh
- galanterieDanh từ · Lời tán tỉnh (phụ nữ)
- enjôleurDanh từ · Kẻ mơn trớn, kẻ tán tỉnh
- fleuretteDanh từ · Lời tán tỉnh, lời nguyệt hoa
- enjôlementDanh từ · Sự mơn trớn, sự tán tỉnh
Câu hỏi thường gặp
Tán tỉnh tiếng Pháp là gì?
"tán tỉnh" trong tiếng Pháp là draguer (ngoại động từ), flirter (nội động từ).