TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enjôlement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ʒol.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

enjôlement nghĩa là sự mơn trớn, sự tán tỉnh.

Nghĩa của enjôlement

Danh từ · giống đực

  1. Sự mơn trớn, sự tán tỉnh.

Dạng từ của enjôlement

Đi với mạo từ: un enjôlement · l'enjôlement

Số nhiềuenjôlements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bewitching

Câu hỏi thường gặp

enjôlement nghĩa là gì?

enjôlement (danh từ) nghĩa là sự mơn trớn, sự tán tỉnh.

enjôlement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enjôlement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʒol.mɑ̃/.

enjôlement là giống đực hay giống cái?

enjôlement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.