flirt
flirt nghĩa là sự ve vãn, sự tán tỉnh, người được ve vãn, thích ve vãn.
Nghĩa của flirt
Danh từ · giống đực
- Sự ve vãn, sự tán tỉnh.
- Người được ve vãn.
Tính từ
- Từ cũ, nghĩa cũ Thích ve vãn.
Dạng từ của flirt
Đi với mạo từ: un flirt · le flirt
| Số nhiều | flirts |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ an episode of (or the act of) flirting
Câu hỏi thường gặp
flirt nghĩa là gì?
flirt (danh từ, tính từ) nghĩa là sự ve vãn, sự tán tỉnh, người được ve vãn, thích ve vãn.
flirt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flirt (giọng Pháp chuẩn): /flœʁt/.
flirt là giống đực hay giống cái?
flirt là danh từ giống đực (dùng với un, le).