TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flirt

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/flœʁt/ giọng máy của trình duyệt

flirt nghĩa là sự ve vãn, sự tán tỉnh, người được ve vãn, thích ve vãn.

Nghĩa của flirt

Danh từ · giống đực

  1. Sự ve vãn, sự tán tỉnh.
  2. Người được ve vãn.

Tính từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Thích ve vãn.

Dạng từ của flirt

Đi với mạo từ: un flirt · le flirt

Số nhiềuflirts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an episode of (or the act of) flirting

Câu hỏi thường gặp

flirt nghĩa là gì?

flirt (danh từ, tính từ) nghĩa là sự ve vãn, sự tán tỉnh, người được ve vãn, thích ve vãn.

flirt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flirt (giọng Pháp chuẩn): /flœʁt/.

flirt là giống đực hay giống cái?

flirt là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.