Tách tiếng Pháp là gì?
"tách" trong tiếng Pháp là séparer (ngoại động từ), tasse (danh từ), isoler (ngoại động từ).
séparer Ngoại động từ
/se.pa.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tách, phân, chia rẽ.
- On ne peut séparer langue et culture. Ngôn ngữ và văn hoá không thể bị tách rời.
- Séparer les bons avec les méchants tách những người tốt ra khỏi những kẻ ác
tasse Danh từ · giống cái
/tas/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tách, chén.
- Quelle tasse est la tienne ? Tách nào của bạn?
- Quelle tasse est la vôtre ? Tách nào của bạn?
isoler Ngoại động từ
/i.zɔ.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tách, tách riêng.
- Johnson est un reclus ; il préfère s'isoler du reste des élèves de notre classe. Johnson là người hơi tự kỉ; anh ấy thích tách biệt mình với các học sinh khác trong lớp.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- dissocierNgoại động từ · Phân ly, tách
- scinderNgoại động từ · Chia, tách
- séparateurTính từ · Tách
- disséquantTính từ · Phẫu tích, tách
- coupe
- détacherNgoại động từ · Tách, lìa, bứt, rứt
- extractionDanh từ · Sự tách, sự chiết
- scissionDanh từ · Sự chia, sự tách, sự chia tách
- diérèseDanh từ · Sự phân chia, sự tách
Câu hỏi thường gặp
Tách tiếng Pháp là gì?
"tách" trong tiếng Pháp là séparer (ngoại động từ), tasse (danh từ), isoler (ngoại động từ).