TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tách tiếng Pháp là gì?

"tách" trong tiếng Pháp là séparer (ngoại động từ), tasse (danh từ), isoler (ngoại động từ).

séparer Ngoại động từ

/se.pa.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tách, phân, chia rẽ.

  • On ne peut séparer langue et culture. Ngôn ngữ và văn hoá không thể bị tách rời.
  • Séparer les bons avec les méchants tách những người tốt ra khỏi những kẻ ác

Xem đầy đủ từ "séparer": giống, cách chia, thành ngữ →

tasse Danh từ · giống cái

/tas/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tách, chén.

  • Quelle tasse est la tienne ? Tách nào của bạn?
  • Quelle tasse est la vôtre ? Tách nào của bạn?

Xem đầy đủ từ "tasse": giống, cách chia, thành ngữ →

isoler Ngoại động từ

/i.zɔ.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tách, tách riêng.

  • Johnson est un reclus ; il préfère s'isoler du reste des élèves de notre classe. Johnson là người hơi tự kỉ; anh ấy thích tách biệt mình với các học sinh khác trong lớp.

Xem đầy đủ từ "isoler": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tách tiếng Pháp là gì?

"tách" trong tiếng Pháp là séparer (ngoại động từ), tasse (danh từ), isoler (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.