TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

extraction

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.stʁak.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

extraction nghĩa là sự rút ra, sự lấy ra, sự khai thác.

Nghĩa của extraction

Danh từ · giống cái

  1. Sự rút ra, sự lấy ra, sự gắp ra, sự nhổ.
    • Extraction d'un clousự nhổ đinh
  2. Sự khai thác.
    • Extraction de la houillesự khai thác than đá
  3. Hóa học Sự tách, sự chiết.
  4. Toán học Sự khai.
    • Extraction d'une racine carréesự khai phương

Dạng từ của extraction

Đi với mạo từ: une extraction · l'extraction

Số nhiềuextractions

Cụm từ, thành ngữ với extraction

  • être de basse extraction — xuất thân thấp hèn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ extraction

Câu hỏi thường gặp

extraction nghĩa là gì?

extraction (danh từ) nghĩa là sự rút ra, sự lấy ra, sự khai thác.

extraction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extraction (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stʁak.sjɔ̃/.

extraction là giống đực hay giống cái?

extraction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.