extraction
extraction nghĩa là sự rút ra, sự lấy ra, sự khai thác.
Nghĩa của extraction
Danh từ · giống cái
- Sự rút ra, sự lấy ra, sự gắp ra, sự nhổ.
- Extraction d'un clousự nhổ đinh
- Sự khai thác.
- Extraction de la houillesự khai thác than đá
- Hóa học Sự tách, sự chiết.
- Toán học Sự khai.
- Extraction d'une racine carréesự khai phương
Dạng từ của extraction
Đi với mạo từ: une extraction · l'extraction
| Số nhiều | extractions |
Cụm từ, thành ngữ với extraction
- être de basse extraction — xuất thân thấp hèn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ extraction
Câu hỏi thường gặp
extraction nghĩa là gì?
extraction (danh từ) nghĩa là sự rút ra, sự lấy ra, sự khai thác.
extraction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của extraction (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stʁak.sjɔ̃/.
extraction là giống đực hay giống cái?
extraction là danh từ giống cái (dùng với une, la).