TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

disséquant

giọng máy của trình duyệt

disséquant nghĩa là phẫu tích, tách.

Nghĩa của disséquant

Tính từ

  1. Y học Phẫu tích, tách.
    • Anévrisme disséquantphình mạch tách

Câu hỏi thường gặp

disséquant nghĩa là gì?

disséquant (tính từ) nghĩa là phẫu tích, tách.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.