TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Suy yếu tiếng Pháp là gì?

"suy yếu" trong tiếng Pháp là cacochyme (tính từ), déclinant (danh từ), débilement (phó từ).

cacochyme Tính từ

/ka.kɔ.ʃim/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ốm yếu, suy yếu.

  • Un vieillard cacochyme một ông già suy yếu

Xem đầy đủ từ "cacochyme": giống, cách chia, thành ngữ →

déclinant Danh từ · giống đực

/de.kli.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Suy tàn, suy yếu.

  • Puissance déclinant cường quốc đang suy tàn

Xem đầy đủ từ "déclinant": giống, cách chia, thành ngữ →

débilement Phó từ

/de.bil.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yếu, suy yếu.

Xem đầy đủ từ "débilement": giống, cách chia, thành ngữ →

disparaître

/dis.pa.ʁɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "disparaître": giống, cách chia, thành ngữ →

imbécile Tính từ

/ɛ̃.be.sil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yếu, suy yếu.

Xem đầy đủ từ "imbécile": giống, cách chia, thành ngữ →

débile Tính từ

/de.bil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yếu, suy yếu.

  • Enfant débile đứa trẻ suy yếu

Xem đầy đủ từ "débile": giống, cách chia, thành ngữ →

fondre

/fɔ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "fondre": giống, cách chia, thành ngữ →

diminuer

/di.mi.nɥe/ giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "diminuer": giống, cách chia, thành ngữ →

défaillance Danh từ · giống cái

/de.fa.jɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự suy yếu.

  • Tomber en défaillance suy yếu

Xem đầy đủ từ "défaillance": giống, cách chia, thành ngữ →

débilité Danh từ · giống cái

/de.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự yếu, sự suy yếu.

  • débilité mentale (y học) chứng thộn

Xem đầy đủ từ "débilité": giống, cách chia, thành ngữ →

imbécillité Danh từ · giống cái

/ɛ̃.be.si.li.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự yếu, sự suy yếu.

Xem đầy đủ từ "imbécillité": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Suy yếu tiếng Pháp là gì?

"suy yếu" trong tiếng Pháp là cacochyme (tính từ), déclinant (danh từ), débilement (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.