Sự nối tiếng Pháp là gì?
"sự nối" trong tiếng Pháp là réunion (danh từ), liaison (danh từ).
réunion Danh từ · giống cái
/ʁe.y.njɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự nối; sự hợp.
- La réunion de deux fragments sự nối hai mảnh
- réunion d'une province à un pays sự hợp một tỉnh vào một nước
liaison Danh từ · giống cái
/ljɛ.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự nối; mối liên hệ; liên kết.
- Mot de liaison từ nối
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự nối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- embrayageDanh từ · Sự nối, sự mắc
- jonctionDanh từ · Sự nối, sự hợp lại, sự gặp nhau
- branchementDanh từ · Sự mắc, sự nối
- raccordementDanh từ · Sự nối
- enclenchementDanh từ · Sự nối, sự khớp
- aboutementDanh từ · Sự nối (hai đầu)
- connexionDanh từ · Sự mắc, sự nối
- soudureDanh từ · Sự gắn, sự nối, sự hợp lại
- couplageDanh từ · Sự mắc, sự nối
Câu hỏi thường gặp
Sự nối tiếng Pháp là gì?
"sự nối" trong tiếng Pháp là réunion (danh từ), liaison (danh từ).