TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aboutement

danh từ giống đực (m)
/a.but.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

aboutement nghĩa là sự nối.

Nghĩa của aboutement

Danh từ · giống đực

  1. Sự nối (hai đầu).

Dạng từ của aboutement

Đi với mạo từ: un aboutement · l'aboutement

Số nhiềuaboutements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aboutement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abutment, jointing

Câu hỏi thường gặp

aboutement nghĩa là gì?

aboutement (danh từ) nghĩa là sự nối.

aboutement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aboutement (giọng Pháp chuẩn): /a.but.mɑ̃/.

aboutement là giống đực hay giống cái?

aboutement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.