aboutement
danh từ giống đực (m)
/a.but.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
aboutement nghĩa là sự nối.
Nghĩa của aboutement
Danh từ · giống đực
- Sự nối (hai đầu).
Dạng từ của aboutement
Đi với mạo từ: un aboutement · l'aboutement
| Số nhiều | aboutements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aboutement
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abutment, jointing
Câu hỏi thường gặp
aboutement nghĩa là gì?
aboutement (danh từ) nghĩa là sự nối.
aboutement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aboutement (giọng Pháp chuẩn): /a.but.mɑ̃/.
aboutement là giống đực hay giống cái?
aboutement là danh từ giống đực (dùng với un, le).