TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

about

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.bu/ giọng máy của trình duyệt

about nghĩa là đầu ghép, đầu mộng.

Nghĩa của about

Danh từ · giống đực

  1. Đầu ghép, đầu mộng.

Dạng từ của about

Đi với mạo từ: un about · l'about

Số nhiềuabouts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với about

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the extremity of a metallic or wooden element or piece

Câu hỏi thường gặp

about nghĩa là gì?

about (danh từ) nghĩa là đầu ghép, đầu mộng.

about phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của about (giọng Pháp chuẩn): /a.bu/.

about là giống đực hay giống cái?

about là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.